Bộ ly hợp điện từ 125 Miki Pulley Vietnam - - Thiết bị tự động hóa công nghiệp - ANS Vietnam

Hổ trợ trực tuyến

Click here to chat Skype Me™!
Click here to chat Skype Me™!
than.ans@ansvietnam.com
than.ans@ansvietnam.com

Hổ trợ báo giá tốt nhất_Sales Manager: 038.568.5705

Sales Manager_Mr Thân: 0916.55.11.48

Menu sản phẩm

Hãng sản xuất

Lượt truy cập

Đang online 16
Lượt truy cập 3147831

Bộ ly hợp điện từ 125 Miki Pulley Vietnam

Loại sản phẩm: Accessories

Mã sản phẩm: Bộ ly hợp điện từ 125 Miki Pulley Vietnam

Nhà cung cấp: ANS VIET NAM

Xuất Xứ: 100% Japan Origin

Hãng sản xuất: Miki Pulley Vietnam

Giá : Vui lòng liên hệ

Đại lý Miki Pulley Vietnam,Bộ ly hợp điện từ 125 Miki Pulley Vietnam

Miki Pulley Electromagnetic CLUTCHES & BRAKES – Bộ ly hợp điện từ / Ly hợp từ/ khớp li hợp điện từ – Thắng từ / Phanh điện từ

Bộ ly hợp và phanh nhiều đĩa côn có thể được sử dụng khi thiết kế cơ khí phức tạp. Bạn có thể chọn li hợp và phanh từ chúng tôi để vận hành theo yêu cầu. Sẽ tiện lợi hơn khi bạn cần kết hợp nhiều li hợp và phanh. Chúng tôi cung cấp nhiều mẫu có thể kết hợp li hợp và phanh với động cơ và bộ giảm tốc.

Ứng dụng : Máy in/Máy đóng sách/Máy làm đồ gỗ/Thiết bị sản xuất đồ bán dẫn

Danh sách sản phẩm:

•Momen ly hợp/phanh 2.4 N・m to 160 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

•Cấp chịu nhiệt B

•Vòng quay tối đa [min-1]: 3000

Model

Size

Dynamic friction torque Td [N・m]

Static friction torque Ts [N・m]

Coil (at 20℃)

Rotating part moment of inertia J [kg・m2

Total work performed until readjustment of the air gap ET [J]

Armature pull-in time ta [s]

Torque build-up time tp [s]

Torque decaying time td [s]

Voltage [V]

Wattage [W]

Current [A]

Resistance [Ω]

125-05-12G

05

2.4

24 DC

10

0.42

58

2.4×10-5

9×106

C: 0.012/B: 0.010

C: 0.031/B: 0.023

C: 0.040/B: 0.012

125-06-12G

06

5

5.5

24 DC

11

0.46

52

1.28×10-4

36×106

C: 0.020/B: 0.015

C: 0.041/B: 0.033

C: 0.020/B: 0.015

125-08-12G

08

10

11

24 DC

15

0.63

38

3.70×10-4

60×106

C: 0.023/B: 0.016

C: 0.051/B: 0.042

C: 0.030/B: 0.025

125-10-12G

10

20

22

24 DC

20

0.83

29

1.40×10-3

130×106

C: 0.025/B: 0.018

C: 0.063/B: 0.056

C: 0.050/B: 0.030

125-12-12G

12

40

45

24 DC

25

1.04

23

3.85×10-3

250×106

C: 0.040/B: 0.027

C: 0.115/B: 0.090

C: 0.065/B: 0.050

125-16-12G

16

80

90

24 DC

35

1.46

16

1.35×10-2

470×106

C: 0.050/B: 0.035

C: 0.160/B: 0.127

C: 0.085/B: 0.055

Miki Pulley 121(20G) Types – Ly hợp và phanh kết nối mở

•Momen ly hợp/phanh 5 N・m to 320 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

•Cấp chịu nhiệt B

Mode

Size

Dynamic friction torque Td

[N・m]

Static friction torque Ts [N・m]

Coil (at 20℃)

Voltage

[V]

Wattage

[W]

Current

[A]

Resistance [Ω]

121-06-20G

06

5

5.5

24 DC

11

0.46

52

121-08-20G

08

10

11

24 DC

15

0.63

38

121-10-20G

10

20

22

24 DC

20

0.83

29

121-12-20G

12

40

45

24 DC

25

1.04

23

121-16-20G

16

80

90

24 DC

35

1.46

16

121-20-20G

20

160

175

24 DC

45

1.88

13

121-25-20G

25

320

350

24 DC

60

2.50

9.6

khớp ly hợp/phanh – Loại động cơ đôi

•Momen ly hợp/phanh 5 N・m to 80 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

Model

Size

Motor output

[kW]4P

Dynamic friction torque

Td [N・m]

Static friction torque

Ts [N・m]

Coil(at20℃)

Voltage
[V]

Wattage
[W]

Current
[A]

Resistance
[Ω]

126-06-4B-0.2kW

06

0.2

5

5.5

DC24

11

0.46

52

126-08-4B-0.4kW

08

0.4

10

11

DC24

15

0.63

38

126-10-4B-0.75kW-IE3

10

0.75

20

22

DC24

20

0.83

29

126-12-4B-1.5kW-IE3

12

1.5

40

45

DC24

25

1.04

23

126-16-4B-2.2kW-IE3

16

2.2

80

90

DC24

35

1.46

16

126-16-4B-3.7kW-IE3

16

3.7

80

90

DC24

35

1.46

16

Models Miki Pulley CBW: khớp ly hợp/phanh – Lọai tích hợp Giảm tốc

•Momen ly hợp/phanh 5 N・m to 40 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

Model

Size

Dynamic friction torque Td [N・m]

Static friction torque

Ts [N・m]

Coil (at 20℃)

Voltage

[V]

Wattage

[W]

Current

[A]

Resistance [Ω]

CBW-06N-H□

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

CBW-08N-H□

08

10

11

DC24

15

0.63

38

CBW-10N-H□

10

20

22

DC24

20

0.83

29

CBW-12N-H□

12

40

45

DC24

25

1.04

23

CBW-06N-B□-10 ~ 30

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

CBW-06N-B□-40 ~ 60

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

CBW-08N-B□-10 ~ 30

08

10

11

DC24

15

0.63

38

CBW-08N-B□-40 ~ 60

08

10

11

DC24

15

0.63

38

CBW-10N-B□-10 ~ 30

10

20

22

DC24

20

0.83

29

CBW-10N-B□-40 ~ 60

10

20

22

DC24

20

0.83

29

CBW-06N-B□-10 ~ 30

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

CBW-06N-B□-40 ~ 60

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

Miki Pulley CMW Models Clutch/Brake Units - Motor/Speed Reducer-Integrated Type - khớp ly hợp/phanh – Lọai tích hợp Giảm tốc/ Động cơ

•Momen li hợp/phanh 5 N・m to 40 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

Model

Size

Dynamic friction torque

Td [N・m]

Static friction torque

 Ts[N・m]

Coil(at20℃)

Voltage
[V]

Wattage
[W]

Current
[A]

Resistance
[Ω]

CMW-06N-H□H

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

CMW-08N-H□H

08

10

11

DC24

15

0.63

38

CMW-10N-H□H

10

20

22

DC24

20

0.83

29

CMW-12N-H□H

12

40

45

DC24

25

1.04

23

Miki Pulley 121(10G) Types Li hợp kép

•Momen li hợp 5 N・m to 320 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

Model

Size

Dynamic friction torque Td [N・m]

Static friction torque

Ts [N・m]

Coil (at 20℃)

Voltage

[V]

Wattage

[W]

Current

[A]

Resistance [Ω]

121-06-10G

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

121-08-10G

08

10

11

DC24

15

0.63

38

121-10-10G

10

20

22

DC24

20

0.83

29

121-12-10G

12

40

45

DC24

25

1.04

23

121-16-10G

16

80

90

DC24

35

1.46

16

121-20-10G

20

160

175

DC24

45

1.88

13

121-25-10G

25

320

350

DC24

60

2.50

9.6

Miki Pulley 122 Models (Double clutches/brakes -ly hợp / Phanh kép)

•Mô men li hợp/ phanh 5 N・m to 160 N・m

•Nhiệt độ vận hành -10℃ to 40℃

•Khoảng hở bằng 0

Model

Size

Dynamic friction torque Td [N・m]

Static friction torque Ts [N・m]

Coil (at 20℃)

Voltage [V]

Wattage [W]

Current [A]

Resistance [Ω]

122-06-20G

06

5

5.5

DC24

11

0.46

52

122-08-20G

08

10

11

DC24

15

0.63

38

122-10-20G

10

20

22

DC24

20

0.83

29

122-12-20G

12

40

45

DC24

25

1.04

23

122-16-20G

16

80

90

DC24

35

1.46

16

122-20-20G

20

160

175

DC24

45

1.88

13

 

ANS là đại lý phân phối chính hãng Miki Pulley VietNam chuyên cung cấp sản phẩm Miki Pulley

Báo giá ngay - Hàng chính hãng Nhật Bản - Bảo hành 12 tháng - Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Xem thêm sản phẩm Miki Pulley tại Vietnam

 

Sản phẩm liên quan

Bộ mã hóa vòng quay an to ...

Bộ Hiển Thị Atrax 920i,12 ...

Cân tĩnh và cân cho hàng ...

Biến dòng Mueller+Ziegler ...

Đồng hồ đo năng lượng điệ ...

Đèn chiếu sáng khẩn cấp S ...

Cảm biến bức xạ Si-V-1.5T ...

Nút nhấn Buttons BW2773 B ...

Cổng giao tiếp ASi Gatewa ...

Bàn rung/ bệ rung Vibco V ...

Máy rung điện làm mát bằn ...

Máy rung động cơ điện SPR ...

Dây chuyền nhào bột tự độ ...

Máy cán bột ROLLFIX 300 F ...

Khớp nối BELLOWFLEX Miki ...

Khớp nối SERVOFLEX Miki P ...

Con lăn băng tải ITOH DEN ...

Con lăn điện DC PM380LS I ...

Hans Schmidt Thiết bị đo ...

Hans Schmidt Máy đo lực c ...

TBD Sludge Thickening Dec ...

Tomoe PTM Decanter Centri ...

Bộ truyền động bánh răng ...

Bộ chuyển đổi & Bộ truyền ...

Bộ điều khiển và đo lưu l ...

Thiết bị kiểm tra chất lư ...

Thiết bị đo độ bền xé bao ...

Máy đo hệ số ma sát COF/ ...

Đèn Flash Pfannenberg Qua ...

Bộ Lập Trình PLC tích hợp ...

Bộ điều khiển PLC tích hợ ...

Bộ lập trình PLC tích hợp ...

Quạt lọc Pfannenberg - εC ...

Máy chủ thời gian Thunder ...

Safety Shield For ESM303 ...

Agr Vietnam - Fill Height ...

AB - Allen Bradley Vietna ...

Gems sensors Vietnam - 89 ...

Bircher Reglomat Vietnam ...

Novotechnik Vietnam - Eas ...

Novotechnik Vietnam - SR ...

Novotechnik Vietnam - MAP ...

Novotechnik Vietnam - MAP ...

Novotechnik Vietnam - MUK

Novotechnik Vietnam - MUP ...

Novotechnik Vietnam - MUP ...

Novotechnik Vietnam - MUP ...

Novotechnik Vietnam - MUP ...

Novotechnik Vietnam - MUW ...

Novotechnik Vietnam - Z S ...

Novotechnik Vietnam - Z 6 ...

Novotechnik Vietnam - Z 5 ...

Novotechnik Vietnam - Z 3 ...

Novotechnik Vietnam - EEM ...

Novotechnik Vietnam - EEM ...

Novotechnik Vietnam - EEM ...

Novotechnik Vietnam - EEM ...